Câu 1. Hỏi hàng là:A. Lời đề nghị ký kết hợp đồng của người bánB. Lời đề nghị ký kết hợp đồng của người muaC. Lời yêu cầu cung cấp thông tin về hàng hóa và điều kiện giao dịch ✓D. Lời chấp nhận chào hàngVì sao đúng: Hỏi hàng (inquiry) chỉ là lời yêu cầu cung cấp thông tin về hàng hóa và điều kiện giao dịch. Nó không ràng buộc người hỏi, vì thế không phải là đề nghị giao kết hợp đồng; lời đề nghị giao kết là chào hàng (của người bán) hoặc đặt hàng (của người mua).
Câu 2. Chào hàng là:A. Yêu cầu cung cấp thông tinB. Lời đề nghị giao kết hợp đồng ✓C. Lời từ chối hợp đồngD. Lời xác nhận hợp đồngVì sao đúng: Chào hàng (offer) là lời đề nghị giao kết hợp đồng: người chào bày tỏ ý định tự ràng buộc mình nếu bên kia chấp nhận. Theo Điều 14 CISG, đề nghị phải đủ rõ ràng và thể hiện ý chí bị ràng buộc khi được chấp nhận.
Câu 3. Công ty Global Trade (Đức) gửi chào hàng cố định cho đối tác tại Việt Nam qua email vào ngày 05/4/2023. Theo CISG, thời điểm chào hàng này có hiệu lực là:A. Ngày công ty Global Trade gửi emailB. Ngày 05/4/2023C. Khi đối tác Việt Nam nhận được email chào hàng ✓D. Khi đối tác Việt Nam gửi lời chấp nhậnVì sao đúng: Điều 15 CISG: chào hàng có hiệu lực khi tới nơi người được chào hàng, không phải khi người chào gửi đi. Với email, thời điểm đó là khi thư vào hộp thư của đối tác Việt Nam, nên ngày ghi trên thư (05/4/2023) chỉ là ngày phát hành.
Câu 4. Trong phương pháp giao dịch thông thường trực tiếp, các bước thiết lập quan hệ giao dịch chính xác nhất là:A. Hỏi hàng -> Chào hàng -> Đặt hàng -> Hoàn giá -> Chấp nhận -> Xác nhận ✓B. Hỏi hàng -> Chào hàng -> Đặt hàng -> Hoàn giá -> Xác nhận -> Chấp nhậnC. Chào hàng -> Hỏi hàng -> Đặt hàng -> Hoàn giá -> Chấp nhận -> Xác nhậnD. Xác nhận -> Hỏi hàng -> Chào hàng -> Hoàn giá -> Đặt hàng -> Chấp nhậnVì sao đúng: Trình tự giao dịch trực tiếp: hỏi hàng → chào hàng → đặt hàng → hoàn giá → chấp nhận → xác nhận. Chấp nhận đứng trước xác nhận, vì xác nhận chỉ là bước ghi nhận lại nội dung đã được chấp nhận; và hỏi hàng luôn mở đầu chứ không đứng sau chào hàng.
Câu 5. Áp dụng phương thức giao dịch trực tiếp khi nào?A. Mở rộng kinh doanh sang thị trường mớiB. Đối tác là bạn hàng lâu năm, có uy tín trên thị trường ✓C. Hàng hóa đặc biệt, khan hiếm trên thị trườngD. Thiếu kinh nghiệm về kinh doanh xuất nhập khẩuVì sao đúng: Giao dịch trực tiếp phù hợp khi đối tác là bạn hàng lâu năm, có uy tín — khi đó doanh nghiệp đủ hiểu biết để tự đàm phán và tiết kiệm hoa hồng. Ba trường hợp còn lại (thị trường mới, hàng khan hiếm, thiếu kinh nghiệm) là lý do nên dùng trung gian.
Câu 6. Khẳng định nào sau đây là đúng?A. Chào hàng được người bán thực hiện trên cơ sở hỏi hàng của người mua là chào hàng cố định.B. Chào hàng, dù là loại không thể hủy ngang, sẽ mất hiệu lực khi người chào hàng nhận được thông báo từ chối chào hàng. ✓C. Chào hàng phải bắt buộc có đủ 6 điều kiện: tên hàng, số lượng, chất lượng, giá cả, giao hàng và thanh toán.D. Hỏi hàng và chào hàng tự do ràng buộc nghĩa vụ giao hàng và nhận hàng vì xem như hợp đồng đã ký.Vì sao đúng: Điều 17 CISG: chào hàng, kể cả loại không hủy ngang, chấm dứt hiệu lực khi người chào nhận được thông báo từ chối. Chào hàng trả lời hỏi hàng chưa chắc là chào hàng cố định; luật không bắt buộc đủ 6 điều khoản; và hỏi hàng, chào hàng tự do đều không ràng buộc.
Câu 7. Công ty A trả lời: "Chúng tôi chấp nhận lời chào hàng của quý công ty nhưng đề nghị thanh toán bằng L/C."A. Lời đề nghị kết hợp đồng mớiB. Hoàn giá ✓C. Chấp nhận có hiệu lựcD. Chấp nhận vô hiệu lựcVì sao đúng: Chấp nhận kèm theo điều kiện mới về phương thức thanh toán là sửa đổi cơ bản nội dung chào hàng (Điều 19 CISG), nên bị coi là hoàn giá — tức từ chối chào hàng cũ và đưa ra chào hàng mới. Hợp đồng chỉ hình thành nếu bên kia chấp nhận đề nghị L/C này.
Câu 8. Ngày 1/10, công ty Việt Nam gửi chào hàng cố định, không hủy ngang đến ngày 31/10. Ngày 20/10 phía Trung Quốc gửi thông điệp từ chối. Thông điệp tới VN ngày 21/10. Chào hàng hết hiệu lực vào ngày:A. 01/10/2026B. 20/10/2026C. 21/10/2026 ✓D. 31/10/2026Vì sao đúng: Chào hàng chấm dứt hiệu lực khi thông báo từ chối TỚI NƠI người chào, tức ngày 21/10 — không phải ngày phía Trung Quốc gửi (20/10). Thời hạn 31/10 không còn ý nghĩa vì chào hàng đã chết trước đó do bị từ chối.
Câu 9. Đâu KHÔNG phải là hình thức giao dịch qua trung gian?A. Môi giới thương mạiB. Ủy thác thương mạiC. Đại lý thương mạiD. Nhượng quyền thương mại ✓Vì sao đúng: Nhượng quyền thương mại là bên nhượng quyền cho phép bên nhận tự kinh doanh dưới nhãn hiệu và mô hình của mình, không phải làm trung gian cho người khác. Môi giới, ủy thác và đại lý đều là trung gian thương mại theo Chương V Luật Thương mại 2005.
Câu 10. Đâu KHÔNG phải lý do doanh nghiệp lựa chọn giao dịch qua trung gian?A. Quy mô doanh nghiệp chưa đủ lớnB. Đội ngũ nhân viên chưa đủ kinh nghiệmC. Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm kinh doanh XNK ✓D. Vướng mắc về luật pháp hoặc tập quán thị trườngVì sao đúng: Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm kinh doanh XNK thì nên giao dịch trực tiếp để giữ lợi nhuận. Trung gian được chọn khi doanh nghiệp còn nhỏ, nhân sự thiếu kinh nghiệm hoặc vướng luật pháp, tập quán của thị trường nước ngoài.
Câu 11. Môi giới thương mại là hoạt động:A. Một bên mua hàng với danh nghĩa của mình theo những điều kiện đã được thỏa thuận với bên ủy thácB. Một bên làm trung gian cho các bên tiếp xúc, đàm phán và giao kết hợp đồng ✓C. Một bên nhận hàng để gia côngD. Một bên nhập khẩu rồi tái xuấtVì sao đúng: Điều 150 Luật Thương mại 2005: môi giới thương mại là làm trung gian cho các bên tiếp xúc, đàm phán và giao kết hợp đồng. Người môi giới không mua bán nhân danh mình, không nhận gia công, không tái xuất.
Câu 12. Công ty Việt Nam nhập khẩu hàng từ Hàn Quốc rồi bán lại cho khách hàng ở Lào. Đây là:A. Gia côngB. Tái xuất ✓C. Môi giớiD. Ủy thácVì sao đúng: Nhập hàng từ Hàn Quốc rồi bán lại cho khách Lào mà không chế biến là tái xuất: doanh nghiệp Việt Nam mua đứt bán đoạn và hưởng chênh lệch giá. Khác với môi giới hay ủy thác — ở đó doanh nghiệp không sở hữu hàng.
Câu 13. Công ty A cung cấp nguyên liệu cho Công ty B ở Việt Nam để B sản xuất quần áo theo mẫu của A rồi xuất khẩu cho A. Đây là:A. Tái xuấtB. Gia công quốc tế ✓C. Môi giớiD. Đối lưuVì sao đúng: Bên đặt gia công cấp nguyên liệu và mẫu, bên nhận gia công sản xuất rồi giao lại sản phẩm và hưởng phí gia công — đây là gia công quốc tế (Điều 178 Luật Thương mại 2005). Quyền sở hữu nguyên liệu và thành phẩm vẫn thuộc bên đặt gia công.
Câu 14. Phương thức giao dịch thương mại trực tiếp bao gồm các bước cơ bản nào?A. Hỏi hàng ✓B. Chào hàng ✓C. Chấp nhận ✓D. Nhượng quyềnVì sao đúng: Ba bước cơ bản của giao dịch trực tiếp là hỏi hàng, chào hàng và chấp nhận (kèm hoàn giá, xác nhận). Nhượng quyền thương mại là một phương thức kinh doanh riêng, không phải bước trong quy trình đàm phán.
Câu 15. Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của phương thức giao dịch đối lưu?A. Bên xuất khẩu đồng thời là bên nhập khẩuB. Tiền hàng được bù trừ bằng hàng hóaC. Bắt buộc phải qua trung gian ủy thác ✓D. Giúp các nước thiếu ngoại tệ tiến hành xuất nhập khẩuVì sao đúng: Đối lưu có thể tiến hành trực tiếp giữa hai bên, không bắt buộc qua trung gian ủy thác. Đặc điểm thật của đối lưu là mỗi bên vừa xuất vừa nhập, tiền hàng bù trừ bằng hàng, nhờ đó nước thiếu ngoại tệ vẫn xuất nhập khẩu được.
Câu 16. Những hình thức nào sau đây thuộc các hoạt động trung gian thương mại?A. Môi giới thương mại ✓B. Đại lý thương mại ✓C. Nhượng quyền thương mạiD. Ủy thác mua bán hàng hóa ✓Vì sao đúng: Chương V Luật Thương mại 2005 liệt kê bốn hoạt động trung gian: đại diện cho thương nhân, môi giới, ủy thác mua bán hàng hóa và đại lý. Nhượng quyền thương mại được quy định riêng ở Chương VI và không phải hoạt động trung gian.
Câu 17. Trường hợp nào sau đây KHÔNG làm chào hàng mất hiệu lực?A. Người chào hàng nhận được thông báo từ chốiB. Hết thời hạn hiệu lực của chào hàngC. Người chào hàng nhận được hoàn giáD. Người được chào hàng gửi thư hỏi làm rõ thông tin ✓Vì sao đúng: Thư hỏi làm rõ thông tin không phải từ chối cũng không phải hoàn giá, nên chào hàng vẫn còn hiệu lực. Chào hàng mất hiệu lực khi bị từ chối, khi hết thời hạn, hoặc khi bên kia trả lời bằng một hoàn giá.
Câu 18. Các đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về hoạt động Môi giới thương mại?A. Không trực tiếp ký hợp đồng mua bán với khách hàng ✓B. Được hưởng tiền công môi giới từ bên ủy nhiệm ✓C. Nhân danh chính mình để ký hợp đồng mua bánD. Đứng ra chịu rủi ro tổn thất hàng hóaVì sao đúng: Người môi giới chỉ kết nối các bên: không nhân danh mình ký hợp đồng mua bán, không nắm hàng nên không chịu rủi ro tổn thất, và được hưởng thù lao môi giới từ bên ủy nhiệm (Điều 150–154 Luật Thương mại 2005).
Câu 19. Đâu KHÔNG phải là phương thức giao dịch thương mại quốc tế phổ biến?A. Mua bán qua Sở giao dịch hàng hóaB. Tạm nhập tái xuấtC. Gia công quốc tếD. Chuyển nhượng quyền thừa kế tài sản ✓Vì sao đúng: Chuyển nhượng quyền thừa kế tài sản là quan hệ dân sự về tài sản, không phải phương thức giao dịch thương mại quốc tế. Sở giao dịch hàng hóa, tạm nhập tái xuất và gia công quốc tế đều là các phương thức phổ biến.
Câu 20. Trong phương thức Gia công quốc tế, các bên tham gia bao gồm:A. Bên đặt gia công ✓B. Bên nhận gia công ✓C. Bên môi giới bắt buộcD. Bên bảo lãnh hải quanVì sao đúng: Hợp đồng gia công quốc tế chỉ có hai chủ thể bắt buộc: bên đặt gia công và bên nhận gia công. Môi giới hay bảo lãnh hải quan nếu có cũng chỉ là dịch vụ kèm theo, không phải bên của hợp đồng gia công.
Câu 21. Những lý do nào khiến doanh nghiệp chọn phương thức giao dịch qua Trung gian?A. Thiếu kinh nghiệm và kiến thức về thị trường nước ngoài ✓B. Chưa có mạng lưới phân phối tại thị trường mục tiêu ✓C. Muốn giảm bớt rủi ro pháp lý và tập quán địa phương ✓D. Tiết kiệm tối đa chi phí hoa hồng dịch vụVì sao đúng: Trung gian được chọn khi doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm về thị trường nước ngoài, chưa có mạng lưới phân phối, hoặc muốn giảm rủi ro pháp lý và tập quán địa phương. Ngược lại, dùng trung gian làm TĂNG chi phí vì phải trả hoa hồng.
Câu 22. Đâu KHÔNG phải là nghĩa vụ chính của bên Nhận gia công?A. Thực hiện gia công theo đúng mẫu và tiến độB. Bảo quản nguyên liệu do bên đặt gia công giaoC. Giao sản phẩm hoàn thành cho bên đặt gia côngD. Cung cấp toàn bộ thiết kế mẫu mã hàng hóa ✓Vì sao đúng: Cung cấp thiết kế, mẫu mã là nghĩa vụ của bên ĐẶT gia công. Bên nhận gia công chỉ phải sản xuất đúng mẫu và tiến độ, bảo quản nguyên liệu được giao và giao lại sản phẩm hoàn thành.
Câu 23. Đâu KHÔNG phải là hàng hóa thường được giao dịch qua Sở giao dịch hàng hóa?A. Cà phê, cao suB. Dầu thô, khí đốtC. Đồng, nông sảnD. Sản phẩm thời trang may đo thủ công ✓Vì sao đúng: Sở giao dịch hàng hóa chỉ giao dịch hàng đồng nhất, tiêu chuẩn hóa được về phẩm cấp như cà phê, cao su, dầu thô, kim loại, nông sản. Sản phẩm may đo thủ công mỗi chiếc một khác nên không thể chuẩn hóa để khớp lệnh.
Câu 24. Đâu KHÔNG phải là điểm khác biệt giữa Môi giới và Đại lý thương mại?A. Môi giới không đứng tên ký hợp đồng, Đại lý nhân danh chính mình hoặc bên giao đại lýB. Môi giới chỉ nhận hoa hồng môi giới, Đại lý hưởng thù lao đại lýC. Môi giới là hoạt động thương mại, Đại lý là hoạt động phi thương mại ✓D. Môi giới không nắm giữ hàng hóa, Đại lý có thể nắm giữ hàng hóaVì sao đúng: Cả môi giới lẫn đại lý đều là hoạt động thương mại do thương nhân thực hiện nhằm mục đích sinh lợi, nên phát biểu 'đại lý là hoạt động phi thương mại' là sai và chính là điểm KHÔNG khác biệt. Ba điểm còn lại (tư cách ký kết, tên gọi thù lao, việc nắm giữ hàng) là khác biệt thật.
Câu 25. Những đặc điểm nào đúng với phương thức Tái xuất hàng hóa?A. Hàng hóa không qua chế biến phức tạp tại nước trung gian ✓B. Bắt buộc phải thay đổi nhãn hiệu xuất xứ hàng hóaC. Doanh nghiệp thu lợi nhuận từ chênh lệch giá ✓D. Hàng hóa được tiêu dùng một phần ở thị trường nội địaVì sao đúng: Tái xuất là mua hàng của nước này bán cho nước khác, hàng không qua chế biến phức tạp ở nước trung gian và lợi nhuận đến từ chênh lệch giá. Hàng không được tiêu dùng ở nội địa và không được phép thay đổi xuất xứ.
Câu 26. Đâu KHÔNG phải là nghĩa vụ của Bên giao đại lý thương mại?A. Giao hàng, giao tiền cho đại lý theo thỏa thuậnB. Mức hướng dẫn, cung cấp thông tin cho bên đại lýC. Chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm pháp luật cá nhân của bên đại lý ✓D. Liên đới chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóaVì sao đúng: Bên giao đại lý không chịu trách nhiệm thay cho hành vi vi phạm pháp luật của cá nhân bên đại lý. Nghĩa vụ thật của bên giao đại lý là giao hàng hoặc giao tiền, hướng dẫn và cung cấp thông tin, và liên đới chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa.
Câu 27. Trong giao dịch Ủy thác xuất nhập khẩu, Bên nhận ủy thác có quyền gì?A. Yêu cầu bên ủy thác cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết ✓B. Tự ý thay đổi giá mua bán mà không cần hỏi bên ủy thácC. Nhận thù lao ủy thác theo thỏa thuận ✓D. Đứng tên sở hữu vĩnh viễn hàng hóa ủy thácVì sao đúng: Điều 164 Luật Thương mại 2005: bên nhận ủy thác có quyền yêu cầu bên ủy thác cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết và nhận thù lao ủy thác. Bên nhận ủy thác không được tự ý đổi giá và không bao giờ là chủ sở hữu hàng hóa ủy thác.
Câu 28. Đâu KHÔNG phải là một giai đoạn trong quy trình đàm phán hợp đồng mua bán quốc tế?A. Chuẩn bị đàm phánB. Tiếp xúc và đàm phán (Chào hàng, Hoàn giá...)C. Ký kết hợp đồng và thực hiện hợp đồngD. Làm thủ tục hải quan và tổ chức giao nhận hàng hóa ✓Vì sao đúng: Quy trình đàm phán gồm chuẩn bị, tiếp xúc – đàm phán, rồi ký kết và thực hiện hợp đồng. Thủ tục hải quan và giao nhận hàng thuộc khâu TỔ CHỨC THỰC HIỆN hợp đồng đã ký, không nằm trong quá trình đàm phán.
Câu 29. Theo Luật Thương mại 2005, Mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức nào? (Chọn 3 đáp án)A. Xuất khẩu, nhập khẩu ✓B. Tạm nhập, tái xuất; Tạm xuất, tái nhập ✓C. Chuyển khẩu ✓D. Chuyển cửa khẩuVì sao đúng: Điều 27 Luật Thương mại 2005: mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập và chuyển khẩu. Chuyển cửa khẩu chỉ là thủ tục vận chuyển hàng trong lãnh thổ hải quan, không phải hình thức mua bán quốc tế.
Câu 30. Những điều kiện nào làm cho Chào hàng thương mại bị mất hiệu lực hoàn toàn?A. Bị bên được chào hàng từ chối trực tiếp ✓B. Bị thay thế bằng một hoàn giá (chào hàng mới) ✓C. Bên được chào hàng gửi thư đề nghị giải thích rõ hơnD. Bên chào hàng gửi thư nhắc nhở trả lờiVì sao đúng: Chào hàng mất hiệu lực hoàn toàn khi bị từ chối, hoặc khi bên được chào trả lời bằng một hoàn giá — hoàn giá được coi là chào hàng mới thay thế chào hàng cũ (Điều 19 CISG). Thư hỏi cho rõ hơn hay thư nhắc trả lời không làm chào hàng mất hiệu lực.
Câu 31. Đâu KHÔNG phải là nghĩa vụ của Bên đặt gia công trong hợp đồng gia công quốc tế?A. Giao nguyên liệu, vật tư đúng số lượng, chất lượng và thời hạnB. Cung cấp tài liệu kỹ thuật, thiết kế hướng dẫn gia côngC. Trực tiếp vận hành máy móc sản xuất tại xưởng nhận gia công ✓D. Nhận lại toàn bộ sản phẩm hoàn thành và thanh toán thù lao gia côngVì sao đúng: Bên đặt gia công không trực tiếp vận hành máy móc tại xưởng của bên nhận gia công — việc sản xuất là của bên nhận. Nghĩa vụ của bên đặt gia công là giao nguyên liệu đúng hạn, cấp tài liệu kỹ thuật, nhận lại sản phẩm và trả thù lao gia công.
Câu 32. Các chủ thể nào sau đây có quyền thực hiện hoạt động Ủy thác xuất nhập khẩu?A. Thương nhân Việt Nam có đăng ký kinh doanh ✓B. Cá nhân không đăng ký kinh doanhC. Thương nhân nước ngoài có hiện diện thương mại hợp pháp ✓D. Mọi công dân đủ 18 tuổi bất kỳVì sao đúng: Thương nhân Việt Nam có đăng ký kinh doanh và thương nhân nước ngoài có hiện diện thương mại hợp pháp tại Việt Nam mới được ủy thác, nhận ủy thác XNK. Cá nhân không đăng ký kinh doanh không phải thương nhân nên không đủ tư cách.
Câu 33. Đâu KHÔNG phải là trách nhiệm chính của bên Môi giới thương mại?A. Bảo mật thông tin liên quan đến giao dịch môi giớiB. Bảo quản mẫu hàng hóa, tài liệu được giao để thực hiện môi giớiC. Không được tham gia thực hiện hợp đồng giữa các bên được môi giới trừ khi có thỏa thuậnD. Đứng ra chịu trách nhiệm thanh toán tiền hàng thay cho người mua ✓Vì sao đúng: Người môi giới không đứng ra thanh toán tiền hàng thay người mua — họ không phải bên của hợp đồng mua bán. Trách nhiệm thật của môi giới là bảo mật thông tin, bảo quản mẫu hàng và tài liệu, và không tham gia thực hiện hợp đồng trừ khi có thỏa thuận.
Câu 34. Những phát biểu nào sau đây đúng về phương thức Mua bán qua Sở giao dịch hàng hóa?A. Hàng hóa giao dịch phải được chuẩn hóa về chất lượng và phẩm cấp ✓B. Các bên ký kết hợp đồng thông qua các thành viên của Sở giao dịch ✓C. Là hình thức bán lẻ trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùngD. Giá cả do Nhà nước ấn định cố địnhVì sao đúng: Mua bán qua Sở giao dịch chỉ nhận hàng đã chuẩn hóa về chất lượng, phẩm cấp và các bên phải giao dịch thông qua thành viên của Sở. Đây là giao dịch bán buôn có tổ chức, giá hình thành theo cung cầu chứ không do Nhà nước ấn định.
Câu 35. Để quy định chính xác điều khoản Tên hàng trong hợp đồng mua bán quốc tế, các bên nên ghi kèm thông tin nào?A. Tên thương mại kèm tên khoa học (nếu có) ✓B. Mã số phân loại hàng hóa ✓C. Mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãiD. Tên địa danh sản xuất hoặc nhãn hiệu hàng hóa ✓Vì sao đúng: Để tên hàng không gây tranh cãi, nên ghi tên thương mại kèm tên khoa học, mã số phân loại hàng hóa (HS) và địa danh sản xuất hoặc nhãn hiệu. Thuế suất nhập khẩu ưu đãi là vấn đề thuế của nước nhập khẩu, không thuộc điều khoản tên hàng.
Câu 36. Đâu KHÔNG phải là phương pháp quy định dung sai số lượng trong điều khoản Số lượng?A. Quy định mức dung sai khoảng % (ví dụ: cộng/trừ 5%)B. Sử dụng các từ ước lượng như "khoảng", "xấp xỉ"C. Bắt buộc giao đúng tuyệt đối 100% không lệch 1 gram đối với hàng nông sản rời ✓D. Quy định quyền chọn dung sai thuộc về Bên bán hoặc Bên muaVì sao đúng: Với nông sản rời, việc buộc giao đúng tuyệt đối đến từng gram là bất khả thi nên không phải cách quy định dung sai. Ba cách thật là ghi tỷ lệ % dung sai, dùng từ ước lượng 'khoảng/xấp xỉ', và chỉ rõ quyền chọn dung sai thuộc bên bán hay bên mua.
Câu 37. Trong điều khoản Giá cả, một đơn giá thương mại quốc tế chuẩn bắt buộc phải bao gồm các yếu tố nào? (Chọn 3 đáp án)A. Mức giá bằng số ✓B. Đồng tiền tính giá ✓C. Điều kiện cơ sở giao hàng kèm địa điểm chỉ định ✓D. Tỷ giá hối đoái của ngân hàng thương mạiVì sao đúng: Một đơn giá đầy đủ phải có mức giá bằng số, đồng tiền tính giá và điều kiện cơ sở giao hàng kèm địa điểm chỉ định (ví dụ CIF Hai Phong, Incoterms 2020). Tỷ giá hối đoái chỉ cần khi đồng tiền tính giá khác đồng tiền thanh toán.
Câu 38. Đâu KHÔNG phải là nội dung cơ bản cần có trong điều khoản Giao hàng?A. Thời hạn giao hàng và địa điểm giao hàngB. Quy định về việc giao hàng nhiều đợt và chuyển tảiC. Thông báo giao hàng (người gửi, thời gian, phương tiện)D. Quy định mức phạt vi phạm khi chậm thực hiện nghĩa vụ ✓Vì sao đúng: Mức phạt vi phạm là nội dung của điều khoản Phạt vi phạm / Chế tài, không thuộc điều khoản Giao hàng. Điều khoản Giao hàng quy định thời hạn, địa điểm giao, giao nhiều đợt và chuyển tải, cùng nghĩa vụ thông báo giao hàng.
Câu 39. Điều khoản Bất khả kháng giải quyết hậu quả pháp lý như thế nào khi sự kiện xảy ra?A. Miễn trách nhiệm vi phạm hợp đồng cho bên bị ảnh hưởng ✓B. Kéo dài thời hạn thực hiện hợp đồng tương ứng với thời gian xảy ra sự kiện ✓C. Bắt buộc bên bị ảnh hưởng phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên kiaD. Tự động chuyển toàn bộ nghĩa vụ giao hàng cho đơn vị bảo hiểmVì sao đúng: Bất khả kháng miễn trách nhiệm cho bên bị ảnh hưởng và kéo dài thời hạn thực hiện tương ứng thời gian sự kiện kéo dài. Đây là miễn trách chứ không phải bồi thường, và cũng không chuyển nghĩa vụ giao hàng sang công ty bảo hiểm.
Câu 40. Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của điều khoản Trọng tài thương mại trong hợp đồng ngoại thương?A. Quyết định của Trọng tài có tính chung thẩm và ràng buộc các bênB. Các bên được tự do lựa chọn trung tâm trọng tài và địa điểm giải quyếtC. Phán quyết của trọng tài có thể bị kháng án lên Tòa án nhân dân để xử lại từ đầu ✓D. Mọi thông tin tranh chấp được giữ bí mật kín đáoVì sao đúng: Phán quyết trọng tài là chung thẩm, không có cấp xét xử phúc thẩm; Tòa án chỉ có thể hủy phán quyết khi có căn cứ luật định chứ không xử lại từ đầu. Các đặc điểm đúng là chung thẩm và ràng buộc, quyền tự chọn trung tâm và địa điểm, và tính bí mật.
Câu 41. Trong điều khoản Phạt vi phạm hợp đồng, mức phạt vi phạm tối đa theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 là bao nhiêu?A. Không vượt quá 5% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạmB. Không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm ✓C. Không vượt quá 12% tổng giá trị hợp đồngD. Do các bên tự do thỏa thuận không giới hạn mức trầnVì sao đúng: Điều 301 Luật Thương mại 2005: mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Đây là mức trần bắt buộc, khác hẳn phạt cọc hay bồi thường thiệt hại thực tế.
Câu 42. Đâu KHÔNG phải là sự kiện được coi là Bất khả kháng nếu các bên không có thỏa thuận khác?A. Thiên tai, lũ lụt, động đất lớnB. Chiến tranh, bạo động, đảo chínhC. Nhà nước ban hành lệnh cấm xuất nhập khẩu đột ngộtD. Biến động tỷ giá hối đoái hoặc giá thị trường biến động tăng/giảm ✓Vì sao đúng: Biến động tỷ giá hay giá thị trường là rủi ro kinh doanh thông thường, có thể lường trước nên không phải bất khả kháng. Thiên tai, chiến tranh và lệnh cấm XNK đột ngột của Nhà nước mới đáp ứng đủ ba dấu hiệu khách quan, không lường trước và không khắc phục được (Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015).
Câu 43. Khi quy định điều khoản Bảo hiểm theo điều kiện giao hàng mà bên bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho lô hàng, trách nhiệm thuộc về ai?A. Bên bán mua bảo hiểm cho bên mua hưởng ✓B. Bên mua tự mua bảo hiểm cho chính mìnhC. Công ty vận chuyển bắt buộc phải muaD. Cảng xếp hàng phải muaVì sao đúng: Khi điều kiện giao hàng buộc bên bán mua bảo hiểm (CIF, CIP), bên bán ký hợp đồng bảo hiểm nhưng người hưởng lợi là bên mua — vì rủi ro đã chuyển sang bên mua từ khi giao hàng cho người chuyên chở. Bên bán phải chuyển đơn bảo hiểm cho bên mua.
Câu 44. Theo Công ước Viên 1980, điều khoản Chọn luật áp dụng có vai trò gì?A. Thay thế toàn bộ nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồngB. Xác định hệ thống pháp luật của quốc gia nào sẽ điều chỉnh các vấn đề hợp đồng chưa quy định hoặc bị tranh chấp ✓C. Bắt buộc các bên phải sử dụng đồng tiền của quốc gia đó để thanh toánD. Quy định Tòa án quốc gia đó là nơi duy nhất được xử ánVì sao đúng: Điều khoản luật áp dụng xác định hệ thống pháp luật nào điều chỉnh những vấn đề hợp đồng chưa quy định hoặc đang tranh chấp. Nó không thay thế nội dung đã thỏa thuận, không quyết định đồng tiền thanh toán và không đồng nghĩa với việc chọn tòa án.
Câu 45. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có hiệu lực pháp lý kể từ thời điểm nào nếu không có thỏa thuận khác?A. Khi người mua hoàn tất chuyển tiền cọcB. Khi người cuối cùng trong hai bên ký kết hợp đồng hợp pháp ✓C. Khi lô hàng cập cảng dỡD. Khi cơ quan hải quan thông quan lô hàngVì sao đúng: Hợp đồng ngoại thương có hiệu lực từ khi người ký sau cùng trong hai bên ký hợp lệ, trừ khi các bên thỏa thuận thời điểm khác. Đặt cọc, hàng cập cảng hay thông quan đều là khâu thực hiện hợp đồng, xảy ra sau khi hợp đồng đã có hiệu lực.
Câu 46. Những điều kiện nào cần đáp ứng để một hợp đồng ngoại thương có hiệu lực pháp lý?A. Chủ thể ký kết phải có năng lực hành vi dân sự và thẩm quyền ký ✓B. Nội dung và mục đích hợp đồng không vi phạm điều cấm của pháp luật ✓C. Hình thức hợp đồng tuân thủ đúng quy định pháp luật ✓D. Hợp đồng phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan thẩm quyềnVì sao đúng: Ba điều kiện hiệu lực là: chủ thể có năng lực và thẩm quyền ký; nội dung, mục đích không vi phạm điều cấm của luật; và hình thức đúng quy định. Luật không bắt buộc công chứng, chứng thực hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Câu 47. Đâu KHÔNG phải là hình thức văn bản của hợp đồng ngoại thương theo Luật Thương mại 2005?A. Hợp đồng bằng văn bản giấy có chữ ký trực tiếpB. Điện tín, thư điện tử (Email)C. Fax, điệp văn (Telex)D. Thỏa thuận miệng trực tiếp giữa hai bên, được ghi âm lại ✓Vì sao đúng: Điều 27 khoản 2 Luật Thương mại 2005: mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập thành văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương. Thỏa thuận miệng dù có ghi âm vẫn không phải văn bản, trong khi điện tín, fax, telex và email đều được thừa nhận.
Câu 48. Trong điều khoản Chất lượng (Quality), các phương pháp xác định phẩm chất hàng hóa phổ biến gồm:A. Xác định theo mẫu hàng ✓B. Xác định theo hàm lượng chất chính hoặc chỉ tiêu kỹ thuật ✓C. Xác định theo đánh giá của người mua khi nhận hàngD. Xác định theo tiêu chuẩn hoặc phẩm cấp niêm yết ✓Vì sao đúng: Các cách xác định phẩm chất phổ biến gồm theo mẫu hàng, theo hàm lượng chất chính hoặc chỉ tiêu kỹ thuật, và theo tiêu chuẩn hay phẩm cấp niêm yết. Để 'người mua đánh giá khi nhận hàng' là tiêu chí chủ quan, không đo lường được nên không dùng.
Câu 49. Điều khoản Phẩm chất theo mẫu hàng áp dụng hiệu quả nhất cho nhóm hàng hóa nào?A. Hàng may mặc, giày dép, đồ mỹ nghệ thủ công ✓B. Hàng nông sản rời như lúa gạo, cà phêC. Hàng dầu thô và khí hóa lỏngD. Hàng hóa chất nguyên chất dạng lỏngVì sao đúng: Xác định phẩm chất theo mẫu hàng phù hợp với hàng khó mô tả bằng chỉ tiêu kỹ thuật như may mặc, giày dép, đồ mỹ nghệ. Nông sản rời, dầu thô hay hóa chất được mô tả chính xác hơn bằng tiêu chuẩn phẩm cấp hoặc hàm lượng chất chính.
Câu 50. Đâu KHÔNG phải là quy định chuẩn về Đồng tiền thanh toán trong hợp đồng ngoại thương?A. Đồng tiền thanh toán có thể là đồng tiền của nước xuất khẩuB. Đồng tiền thanh toán có thể là đồng tiền của nước nhập khẩuC. Đồng tiền thanh toán bắt buộc phải là đồng đô la mỹ (USD) ✓D. Đồng tiền thanh toán có thể là đồng tiền của nước thứ ba do hai bên thỏa thuậnVì sao đúng: Đồng tiền thanh toán do hai bên tự thỏa thuận: có thể là tiền nước xuất khẩu, nước nhập khẩu hoặc nước thứ ba. Không có quy định nào bắt buộc phải dùng USD.
Câu 51. Điều khoản Kiểm tra hàng hóa quy định những nội dung chính nào?A. Địa điểm và thời điểm kiểm tra hàng hóa ✓B. Cơ quan hoặc tổ chức giám định độc lập ✓C. Chi phí giám định do bên nào chịu ✓D. Phương thức giải quyết tranh chấp khi kết quả giám định không thống nhấtVì sao đúng: Điều khoản kiểm tra hàng hóa quy định địa điểm và thời điểm kiểm tra, tổ chức giám định độc lập và bên chịu chi phí giám định. Cách giải quyết khi kết quả giám định mâu thuẫn thuộc điều khoản khiếu nại, trọng tài.
Câu 52. Đâu KHÔNG phải là lý do khiến hợp đồng ngoại thương bị vô hiệu toàn bộ?A. Đại diện ký kết hợp đồng hoàn toàn không có thẩm quyền kýB. Hợp đồng bị sai lỗi chính tả nhỏ ở tên địa chỉ trụ sở nhưng không làm thay đổi bản chất ✓C. Nội dung hợp đồng vi phạm lệnh cấm nhập khẩu của Nhà nướcD. Hợp đồng được lập bằng lời nói miệng (không có văn bản xác nhận)Vì sao đúng: Lỗi chính tả nhỏ ở địa chỉ trụ sở mà không làm thay đổi bản chất giao dịch thì chỉ cần đính chính, không làm hợp đồng vô hiệu. Ngược lại, ký không có thẩm quyền, nội dung vi phạm lệnh cấm nhập khẩu và vi phạm hình thức văn bản đều làm hợp đồng vô hiệu.
Câu 53. Đâu KHÔNG phải là vai trò của Phụ lục hợp đồng ngoại thương?A. Bổ sung nội dung chi tiết cho hợp đồng gốcB. Thay đổi một số điều khoản đã ký trong hợp đồng gốcC. Là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của hợp đồngD. Thay thế hoàn toàn và làm hủy bỏ toàn bộ hợp đồng gốc ✓Vì sao đúng: Phụ lục chỉ bổ sung, chi tiết hóa hoặc sửa đổi một số điều khoản và là bộ phận không tách rời của hợp đồng gốc. Muốn thay thế toàn bộ hợp đồng gốc thì phải ký hợp đồng mới kèm thỏa thuận chấm dứt hợp đồng cũ, không thể làm bằng phụ lục.
Câu 54. Trong điều khoản Giao hàng, khái niệm "Giao hàng từng đợt" nghĩa là gì?A. Lô hàng được chia làm nhiều chuyến vận chuyển khác nhau ✓B. Cho phép giao hàng làm nhiều lần trong thời hạn hợp đồng ✓C. Bắt buộc tất cả hàng hóa phải đóng chung vào 1 chuyến tàu duy nhấtD. Giao hàng cho nhiều người mua khác nhau cùng một lúcVì sao đúng: Giao hàng từng đợt (partial shipment) nghĩa là lô hàng được chia thành nhiều chuyến và được phép giao nhiều lần trong thời hạn hợp đồng. Nó không đồng nghĩa với việc giao cho nhiều người mua, và trái ngược với yêu cầu gộp vào một chuyến duy nhất.
Câu 55. Đâu KHÔNG phải là trường hợp bên bị vi phạm được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng?A. Bên kia vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồngB. Bên kia không giao hàng đúng thời hạn đã gia hạn thêmC. Bên kia giao hàng sai màu sắc bao bì ngoài nhưng không ảnh hưởng chất lượng và đã khắc phục ngay ✓D. Các bên có thỏa thuận điều kiện chấm dứt hợp đồng và điều kiện đó đã xảy raVì sao đúng: Giao sai màu bao bì ngoài mà không ảnh hưởng chất lượng và đã khắc phục ngay không phải vi phạm cơ bản, nên không đủ căn cứ đơn phương chấm dứt hợp đồng. Ba trường hợp còn lại — vi phạm cơ bản, không giao hàng cả sau khi đã gia hạn, và điều kiện chấm dứt đã thỏa thuận xảy ra — đều cho quyền chấm dứt.
Câu 56. Đâu KHÔNG phải là quy định về Ngôn ngữ của hợp đồng ngoại thương?A. Các bên có thể chọn một ngôn ngữ thông dụng (như tiếng Anh)B. Hợp đồng có thể lập bằng hai ngôn ngữ và quy định ngôn ngữ ưu tiên khi có tranh chấpC. Ngôn ngữ hợp đồng do hai bên tự do lựa chọnD. Bắt buộc phải lập bằng tiếng Việt nếu một bên là thương nhân Việt Nam ✓Vì sao đúng: Không có quy định nào buộc hợp đồng phải lập bằng tiếng Việt khi một bên là thương nhân Việt Nam. Các bên tự do chọn ngôn ngữ, có thể lập song ngữ và thỏa thuận ngôn ngữ nào ưu tiên khi có tranh chấp.
Câu 57. Hợp đồng nào sau đây là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?A. Hợp đồng mua bán 500 máy tính bảng giữa công ty Samsung Việt Nam và công ty Việt Hà tại Hà NộiB. Hợp đồng cung cấp 50 tấn gạo giữa Công ty Nông nghiệp Xanh (Việt Nam) và Tập đoàn Thực phẩm Siam (Thái Lan) ✓C. Trong thời gian du lịch tại Hà Nội, bà Smith (quốc tịch Anh) ký hợp đồng mua 20 bức tranh sơn mài của Công ty An NamD. Hợp đồng mua bán 10 xe máy điện giữa ông Minh (Việt Nam) và ông David (quốc tịch Mỹ) đang sinh sống tại Đà NẵngVì sao đúng: Tiêu chí của mua bán hàng hóa quốc tế là hàng hóa dịch chuyển qua biên giới giữa hai bên có trụ sở thương mại ở hai nước khác nhau — hợp đồng gạo giữa công ty Việt Nam và tập đoàn Thái Lan thỏa mãn. Ba trường hợp còn lại đều giao dịch trong lãnh thổ Việt Nam; quốc tịch cá nhân của người mua không làm hợp đồng trở thành quốc tế.
Câu 58. Đâu KHÔNG phải là yêu cầu của điều khoản Tên hàng trong hợp đồng ngoại thương?A. Chính xác, rõ ràng, không gây hiểu nhầmB. Ngắn gọn, đầy đủ thông tin cốt lõiC. Phù hợp và chính xác với mã phân loại hàng hóaD. Mô tả chi tiết toàn bộ đặc tính kỹ thuật ✓Vì sao đúng: Tên hàng cần chính xác, ngắn gọn và khớp với mã phân loại hàng hóa. Việc mô tả chi tiết toàn bộ đặc tính kỹ thuật thuộc điều khoản Phẩm chất hoặc phụ lục kỹ thuật, nếu dồn vào tên hàng sẽ làm tên hàng rườm rà và khó khai hải quan.
Câu 59. Câu phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG? Trong hợp đồng ngoại thương:A. Các bên tham gia hợp đồng phải có quốc tịch khác nhau. ✓B. Ngôn ngữ hợp đồng có thể là ngoại ngữ đối với một trong hai bên tham gia hợp đồng.C. Đồng tiền thanh toán có thể là ngoại tệ đối với cả hai bên tham gia hợp đồng.D. Hàng hóa là động sản để có thể di chuyển qua biên giới của một quốc gia.Vì sao đúng: Yếu tố quốc tế của hợp đồng được xác định theo trụ sở thương mại ở các nước khác nhau, không theo quốc tịch các bên — nên phát biểu 'các bên phải có quốc tịch khác nhau' là sai. Ba phát biểu còn lại đều đúng: ngôn ngữ có thể là ngoại ngữ với một bên, đồng tiền có thể là ngoại tệ với cả hai bên, và hàng hóa phải là động sản.
Câu 60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nhất thiết là đặc điểm của hợp đồng ngoại thương?A. Có yếu tố quốc tếB. Các bên có thể ở các quốc gia khác nhauC. Có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật hoặc tập quán quốc tếD. Bắt buộc thanh toán bằng đồng đô la Mỹ ✓Vì sao đúng: Hợp đồng ngoại thương không bắt buộc thanh toán bằng USD — đồng tiền do các bên thỏa thuận. Các đặc điểm thật là có yếu tố quốc tế, các bên thường ở các quốc gia khác nhau và có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật hoặc tập quán quốc tế.
Câu 901. Chọn đáp án đúng về Quy định điều khoản Bao bì trong hợp đồng ngoại thươngA. Bảo đảm hàng hóa an toàn, nguyên vẹn trong suốt quá trình vận tải đường dài quốc tế ✓B. Đáp ứng các quy định kiểm dịch thực vật và tiêu chuẩn bao bì gỗ (như ISPM 15) của nước nhập khẩu ✓C. Người mua có quyền từ chối nhận hàng nếu bao bì đóng gói không thích hợp làm hư hỏng hàng hóa ✓D. Tự động chuyển giao toàn bộ rủi ro mất mát hàng hóa và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại sang cho người chuyên chở ngay khi hàng hóa được đóng gói hoàn tất tại xưởng của người bán.Vì sao đúng: Bao bì trong hợp đồng ngoại thương phải bảo vệ hàng nguyên vẹn suốt hành trình dài và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu, điển hình là tiêu chuẩn xử lý bao bì gỗ ISPM 15; đóng gói không thích hợp làm hỏng hàng là vi phạm hợp đồng nên người mua được quyền từ chối nhận hàng. Ngược lại, việc đóng gói xong tại xưởng không hề chuyển rủi ro sang người chuyên chở — thời điểm chuyển rủi ro do điều kiện Incoterms quy định, và người chuyên chở chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi hợp đồng vận chuyển.