Câu 1. Trường hợp nào dưới đây doanh nghiệp nhập khẩu nên chủ động giành quyền vận tải?A. Doanh nghiệp nhập khẩu có hợp đồng dài hạn với hãng tàu và nhận được cước phí ưu đãi. ✓B. Doanh nghiệp nhập khẩu không có kinh nghiệm và không có đại lý logistics tại nước xuất khẩu.C. Người bán chào giá hàng hóa theo điều kiện CIF với giá cước vận tải cao so với thị trường. ✓D. Hàng hóa là bưu kiện nhỏ lẻ, vận chuyển bằng đường hàng không giá rẻ.Vì sao đúng: Giành quyền vận tải có lợi khi doanh nghiệp tự thu xếp được cước tốt hơn: có hợp đồng dài hạn với hãng tàu nên được giá ưu đãi, hoặc phát hiện cước trong giá CIF của người bán cao hơn thị trường. Ngược lại, khi thiếu kinh nghiệm, không có đại lý ở nước xuất khẩu, hoặc hàng chỉ là bưu kiện nhỏ, nên để người bán lo vận tải.
Câu 2. Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) có những chức năng pháp lý cơ bản nào?A. Bằng chứng về việc người vận chuyển đã nhận hàng hóa. ✓B. Bằng chứng về một hợp đồng vận chuyển đường biển đã được ký kết. ✓C. Chứng từ xác nhận quyền sở hữu đối với hàng hóa. ✓D. Chứng từ bảo hiểm xác nhận rủi ro cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.Vì sao đúng: Vận đơn đường biển có ba chức năng kinh điển: biên lai nhận hàng của người vận chuyển, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, và chứng từ sở hữu hàng hóa. Bảo hiểm là chức năng của đơn/chứng thư bảo hiểm, hoàn toàn tách khỏi vận đơn.
Câu 3. Thông tin bắt buộc nào về bên tham gia hợp đồng phải có trên Vận đơn đường biển?A. Tên và trụ sở chính của Người vận chuyển (Carrier). ✓B. Tên của Người gửi hàng (Shipper). ✓C. Tên của Người nhận hàng hoặc chỉ dẫn phát hành theo lệnh/cho người cầm B/L. ✓D. Tên và thông tin chi tiết của Công ty Bảo hiểm hàng hải.Vì sao đúng: Vận đơn phải thể hiện tên và trụ sở người vận chuyển, tên người gửi hàng, và người nhận hàng hoặc chỉ dẫn 'theo lệnh'/'cho người cầm'. Thông tin công ty bảo hiểm không bắt buộc vì quan hệ bảo hiểm nằm ngoài hợp đồng vận chuyển.
Câu 4. Trường hợp trên Vận đơn đường biển có ghi chú "Clean on Board" (Hàng hoàn hảo đã xếp lên tàu) mang ý nghĩa pháp lý nào?A. Hàng hóa khi bốc lên tàu có tình trạng bên ngoài tốt, không có khuyết tật hay hư hỏng phát hiện được bằng mắt thường. ✓B. Hàng hóa đã được bảo hiểm 100% rủi ro trong suốt hành trình đường biển.C. Người vận chuyển cam kết miễn trừ mọi trách nhiệm nếu hàng hóa bị tổn thất tại cảng dỡ.D. Tàu vận chuyển đã được vệ sinh sạch sẽ trước khi xếp hàng vào hầm tàu.Vì sao đúng: 'Clean on Board' chỉ khẳng định tình trạng BỀN NGOÀI của hàng và bao bì lúc bốc lên tàu là tốt, không có khuyết tật nhìn thấy được. Nó không nói gì về chất lượng bên trong, không phải cam kết bảo hiểm, cũng không miễn trừ trách nhiệm của người vận chuyển tại cảng dỡ.
Câu 5. Vận đơn theo lệnh (To Order B/L) có thể được chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa bằng hình thức nào?A. Trao tay trực tiếp không cần ký hậu.B. Ký hậu (Endorsement) trên mặt sau của vận đơn và chuyển giao chứng từ. ✓C. Lập hợp đồng mua bán riêng và không cần chuyển giao vận đơn gốc.D. Thông báo bằng văn bản cho hãng tàu mà không cần ký hậu.Vì sao đúng: Vận đơn theo lệnh chuyển nhượng bằng ký hậu ở mặt sau kèm việc trao bản gốc cho người nhận chuyển nhượng. Không ký hậu mà chỉ trao tay, hoặc chỉ thông báo cho hãng tàu, đều không làm phát sinh hiệu lực chuyển nhượng.
Câu 6. Sự khác biệt giữa Vận đơn đã xếp hàng lên tàu (Shipped on Board B/L) và Vận đơn nhận hàng để xếp (Received for Shipment B/L) là gì?A. Vận đơn "Received for Shipment" chỉ áp dụng cho vận tải đa phương thức, không dùng cho đường biển.B. Vận đơn "Shipped on Board" do đại lý ký, còn "Received for Shipment" do thuyền trưởng ký.C. Vận đơn "Shipped on Board" xác nhận hàng đã thực sự nằm trên tàu; còn "Received for Shipment" chỉ xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng tại kho bãi. ✓D. Vận đơn "Received for Shipment" có giá trị thanh toán L/C cao hơn Vận đơn "Shipped on Board".Vì sao đúng: 'Shipped on Board' xác nhận hàng đã thực sự nằm trên tàu; 'Received for Shipment' mới chỉ xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng ở kho bãi chờ xếp. Vì thế trong thanh toán L/C, loại đã xếp lên tàu mới là chứng từ được ngân hàng ưa chuộng.
Câu 7. Người vận chuyển chỉ có nghĩa vụ giao hàng tại cảng dỡ cho ai khi xuất trình Vận đơn gốc đích danh (Straight B/L)?A. Bất kỳ người nào cầm vận đơn gốc.B. Đúng người có tên là Người nhận hàng (Consignee) được ghi trên vận đơn và xuất trình vận đơn gốc. ✓C. Người được người gửi hàng ủy quyền qua điện tín.D. Ngân hàng phát hành thư tín dụng L/C.Vì sao đúng: Vận đơn đích danh chỉ định rõ người nhận hàng, nên người vận chuyển chỉ giao cho đúng người có tên là Consignee khi người đó xuất trình bản gốc. Người cầm vận đơn không phải Consignee, hay ngân hàng, đều không có quyền nhận hàng.
Câu 8. Trường hợp nào dưới đây doanh nghiệp nhập khẩu nên chủ động giành quyền vận tải và yêu cầu phát hành B/L theo lệnh của mình?A. Doanh nghiệp nhập khẩu muốn chủ động kiểm soát chi phí cước biển, thời gian vận chuyển và chỉ định hãng tàu uy tín. ✓B. Doanh nghiệp nhập khẩu chưa có kinh nghiệm logistics và muốn người bán lo toàn bộ thủ tục giao hàng tại cảng đích.C. Doanh nghiệp sử dụng phương thức thanh toán L/C và muốn dùng B/L làm công cụ khống chế/kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa. ✓D. Hàng hóa là bưu kiện quà tặng nhỏ lẻ gửi qua đường hàng không giá rẻ.Vì sao đúng: Nhập khẩu nên giành quyền vận tải khi muốn tự kiểm soát cước, thời gian và chọn hãng tàu uy tín, hoặc khi thanh toán L/C và cần vận đơn theo lệnh mình để khống chế quyền định đoạt hàng. Doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm logistics hoặc gửi bưu kiện nhỏ lẻ thì để người bán thu xếp sẽ hiệu quả hơn.
Câu 9. Khi Vận đơn gốc bị thất lạc trong quá trình lưu thông, người nhận hàng muốn nhận hàng tại cảng dỡ thì cần làm thủ tục gì?A. Tự ý phá dỡ container tại bãi mà không cần thông báo cho hãng tàu.B. Yêu cầu người gửi hàng phát hành một B/L mới không qua hãng tàu.C. Ký hợp đồng mua bán mới với hãng tàu tại cảng dỡ.D. Cung cấp Thư cam kết/Bảo lãnh (Letter of Indemnity - LOI) có xác nhận của ngân hàng cho hãng tàu để nhận hàng. ✓Vì sao đúng: Mất vận đơn gốc thì cách xử lý chuẩn là xuất trình Thư cam kết bồi thường (Letter of Indemnity) có ngân hàng bảo lãnh để hãng tàu giao hàng. Hãng tàu chịu rủi ro nếu bản gốc xuất hiện trở lại, nên phải có bảo lãnh; người gửi hàng không thể tự phát hành B/L mới và càng không được tự ý phá dỡ container.
Câu 10. Những đối tượng nào dưới đây có thẩm quyền ký phát hành Vận đơn đường biển hợp lệ?A. Người vận chuyển (Carrier / Hãng tàu). ✓B. Thuyền trưởng con tàu (Master). ✓C. Người gửi hàng (Shipper).D. Đại lý được ủy quyền chính thức của người vận chuyển hoặc thuyền trưởng. ✓Vì sao đúng: Điều 160 Bộ luật Hàng hải 2015: vận đơn do người vận chuyển, thuyền trưởng hoặc đại lý được ủy quyền của họ ký phát. Người gửi hàng chỉ là bên yêu cầu cấp vận đơn, không có thẩm quyền ký phát.
Câu 11. Những loại vận đơn nào dưới đây có tính chất lưu thông (Negotiable B/L) và chuyển nhượng được quyền sở hữu hàng hóa?A. Vận đơn đích danh (Straight B/L).B. Vận đơn theo lệnh (Order B/L). ✓C. Vận đơn vô danh (Bearer B/L). ✓D. Giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill).Vì sao đúng: Chỉ vận đơn theo lệnh (chuyển nhượng bằng ký hậu) và vận đơn vô danh (chuyển nhượng bằng trao tay) mới có tính lưu thông. Vận đơn đích danh chỉ giao cho người có tên, còn Sea Waybill không phải chứng từ sở hữu nên không chuyển nhượng được.
Câu 12. Trong phương thức thanh toán L/C, ngân hàng thường chấp nhận các loại chứng từ vận tải nào nếu L/C không quy định gì thêm?A. Vận đơn hoàn hảo (Clean B/L). ✓B. Vận đơn không hoàn hảo (Unclean / Foul B/L).C. Vận đơn đã xếp hàng lên tàu (Shipped on Board B/L). ✓D. Vận đơn nhận hàng để xếp (Received for Shipment B/L).Vì sao đúng: Nếu L/C không quy định gì thêm, UCP 600 buộc ngân hàng chỉ chấp nhận vận đơn hoàn hảo (Điều 27) và thể hiện hàng đã xếp lên tàu (Điều 20). Vận đơn có phê chú xấu hoặc mới chỉ 'nhận hàng để xếp' đều bị coi là bất hợp lệ.
Câu 13. Vận đơn hoàn hảo (Clean B/L) có các đặc điểm nào sau đây?A. Được in trên giấy màu vàng hoặc trắng sạch sẽ.B. Không có ghi chú xấu công khai về tình trạng hư hỏng của hàng hóa hoặc bao bì khi tiếp nhận. ✓C. Thể hiện người vận chuyển đã nhận hàng trong tình trạng bên ngoài hoàn hảo. ✓D. Trên vận đơn phải in hoặc đóng dấu bổ sung từ 'Clean' hoặc 'Clean on board'.Vì sao đúng: Theo Điều 27 UCP 600, vận đơn hoàn hảo là vận đơn KHÔNG có phê chú xấu về tình trạng hàng hóa hoặc bao bì, tức người vận chuyển nhận hàng trong tình trạng bên ngoài tốt. Chữ 'clean' không bắt buộc phải xuất hiện trên chứng từ, và màu giấy in thì vô nghĩa.
Câu 14. Việc đóng dấu "Surrendered B/L" (Vận đơn đã nộp) mang lại những hiệu quả pháp lý/nghiệp vụ nào?A. Xác nhận bộ B/L gốc đã được người gửi hàng nộp lại tại cảng xuất khẩu. ✓B. Cho phép người nhận hàng lấy hàng tại cảng dỡ mà không cần bất kỳ giấy tờ nào.C. Hãng tàu sẽ phát lệnh Điện giao hàng (Telex Release) cho cảng dỡ trả hàng cho Consignee. ✓D. Tự động hủy bỏ nghĩa vụ thanh toán cước phí.Vì sao đúng: Surrendered B/L xác nhận người gửi hàng đã nộp lại bộ gốc tại cảng đi, để hãng tàu phát điện giao hàng (Telex Release) cho cảng dỡ trả hàng cho Consignee. Người nhận vẫn phải làm thủ tục nhận hàng và vẫn phải trả cước nếu là Freight Collect.
Câu 15. Vận đơn đích danh (Straight B/L) có các đặc điểm nào sau đây?A. Ghi rõ tên và địa chỉ người nhận hàng cố định. ✓B. Không cho phép chuyển nhượng quyền sở hữu bằng cách ký hậu. ✓C. Có thể chuyển nhượng bằng cách trao tay.D. Cho phép bất kỳ ai cầm vận đơn cũng lấy được hàng.Vì sao đúng: Vận đơn đích danh ghi cố định tên, địa chỉ người nhận hàng và không chuyển nhượng được bằng ký hậu. Đúng người có tên mới lấy được hàng, nên không thể trao tay cho người khác đi nhận.
Câu 16. Khi trên Vận đơn ghi điều khoản "Freight Prepaid", điều này thể hiện nội dung gì?A. Cước phí vận tải đã được thanh toán tại cảng đi. ✓B. Cước phí sẽ do người nhận hàng thanh toán tại cảng dỡ.C. Người gửi hàng (Shipper) là bên có nghĩa vụ hoàn tất cước phí trước khi phát hành B/L gốc. ✓D. Cước phí vận chuyển được miễn phí hoàn toàn.Vì sao đúng: 'Freight Prepaid' nghĩa là cước đã trả tại cảng đi và nghĩa vụ đó thuộc người gửi hàng — hãng tàu thường chỉ phát hành bản gốc sau khi thu đủ cước. Đây là cách ghi thường gặp ở các điều kiện nhóm C và D của Incoterms.
Câu 17. Khi trên Vận đơn ghi điều khoản "Freight Collect", điều này thể hiện nội dung gì?A. Cước phí vận tải đã được người gửi hàng thanh toán xong.B. Cước phí vận tải thu sau tại cảng dỡ hàng. ✓C. Người nhận hàng (Consignee) có nghĩa vụ thanh toán cước phí mới được lấy hàng. ✓D. Hãng tàu không có quyền cầm giữ hàng nếu cước chưa trả.Vì sao đúng: 'Freight Collect' nghĩa là cước thu sau tại cảng dỡ, người nhận hàng phải thanh toán mới lấy được lệnh giao hàng. Hãng tàu có quyền cầm giữ hàng cho đến khi được trả cước, nên cách ghi này thường đi với các điều kiện nhóm E và F.
Câu 18. Một bộ Vận đơn gốc (Original B/L) tiêu chuẩn thường bao gồm những đặc điểm nào?A. Thường được phát hành thành bộ 3 bản gốc giống hệt nhau. ✓B. Các bản gốc có giá trị pháp lý ngang nhau trong việc nhận hàng. ✓C. Khi 1 bản gốc đã hoàn thành thủ tục lấy hàng, các bản gốc còn lại vẫn tiếp tục dùng để lấy hàng tiếp.D. Trên bề mặt chứng từ có ghi chữ "ORIGINAL". ✓Vì sao đúng: Bộ vận đơn gốc thường gồm 3 bản giống hệt nhau, có chữ 'ORIGINAL' trên bề mặt và giá trị pháp lý ngang nhau. Nhưng khi một bản đã được dùng để nhận hàng thì các bản còn lại mất hiệu lực — nguyên tắc 'one accomplished, the others stand void'.
Câu 19. Giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill) khác với Vận đơn đường biển (B/L) ở những điểm nào?A. Sea Waybill không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa. ✓B. Sea Waybill không thể dùng làm bằng chứng cho hợp đồng vận chuyển.C. Người nhận hàng chỉ cần chứng minh nhân thân hợp pháp mà không cần xuất trình Sea Waybill gốc. ✓D. Sea Waybill có thể ký hậu chuyển nhượng tự do.Vì sao đúng: Sea Waybill không phải chứng từ sở hữu; người nhận chỉ cần chứng minh mình đúng là Consignee chứ không phải nộp bản gốc. Nó vẫn là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, nhưng vì không phải chứng từ sở hữu nên không ký hậu chuyển nhượng được.
Câu 20. Những thông tin bắt buộc nào phải hiển thị trên mặt trước của Vận đơn đường biển?A. Tên người chuyên chở (Carrier) và con tàu. ✓B. Cảng xếp hàng (Port of Loading) và Cảng dỡ hàng (Port of Discharge). ✓C. Mô tả tổng quan về hàng hóa, số lượng kiện, ký mã hiệu. ✓D. Giá trị hợp đồng mua bán ngoại thương thực tế của lô hàng.Vì sao đúng: Mặt trước vận đơn phải có tên người chuyên chở và tàu, cảng xếp và cảng dỡ, cùng mô tả hàng hóa, số kiện và ký mã hiệu. Giá trị hợp đồng mua bán là thông tin thương mại riêng của người bán và người mua, không ghi trên vận đơn.
Câu 21. Vận đơn vô danh (Bearer B/L) chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa bằng hình thức nào?A. Chỉ cần trao tay chứng từ. ✓B. Ký hậu đích danh.C. Ký hậu để trống.D. Phải đăng ký chuyển nhượng tại cơ quan Hải quan.Vì sao đúng: Vận đơn vô danh không ghi tên người nhận nên ai cầm bản gốc là người có quyền nhận hàng — chuyển nhượng chỉ cần trao tay. Ký hậu là cách chuyển nhượng của vận đơn theo lệnh, còn đăng ký tại hải quan thì không có trong nghiệp vụ này.
Câu 22. Người gửi hàng có quyền yêu cầu người chuyên chở phát hành Vận đơn vào thời điểm nào?A. Sau khi đã nộp xong tiền thuế xuất khẩu.B. Sau khi hàng hóa đã được giao cho người chuyên chở hoặc đã xếp lên tàu. ✓C. Bất kỳ lúc nào kể cả khi chưa sản xuất xong hàng.D. Sau khi tàu đã cập cảng trả hàng.Vì sao đúng: Người gửi hàng chỉ có quyền yêu cầu cấp vận đơn sau khi đã giao hàng cho người vận chuyển hoặc hàng đã xếp lên tàu, vì vận đơn trước hết là biên lai nhận hàng. Nộp thuế xuất khẩu là nghĩa vụ hải quan, không liên quan đến thời điểm cấp vận đơn.
Câu 23. Những loại chứng từ vận tải nào dưới đây KHÔNG mang chức năng chứng từ sở hữu hàng hóa?A. Vận đơn theo lệnh (Order B/L).B. Vận đơn vô danh (Bearer B/L).C. Giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill). ✓D. Vận đơn đích danh (Straight B/L).Vì sao đúng: Sea Waybill chỉ là biên lai nhận hàng và bằng chứng hợp đồng vận chuyển, không mang chức năng chứng từ sở hữu. Cả ba loại vận đơn còn lại — theo lệnh, vô danh và đích danh — đều buộc xuất trình bản gốc mới nhận được hàng.
Câu 24. Vận đơn không hoàn hảo (Unclean / Foul B/L) có các đặc điểm nào dưới đây?A. Bề mặt tờ giấy vận đơn bị dơ bẩn hoặc rách.B. Có ghi chú rõ ràng của người vận chuyển về tình trạng khuyết tật/hư hỏng của hàng hóa hoặc bao bì. ✓C. Vận đơn chưa nộp tiền cước phí vận chuyển.D. Thường bị Ngân hàng từ chối thanh toán theo phương thức L/C. ✓Vì sao đúng: Vận đơn không hoàn hảo là vận đơn có phê chú rõ ràng của người vận chuyển về khuyết tật, hư hỏng của hàng hoặc bao bì, và vì thế thường bị ngân hàng từ chối thanh toán L/C. Tờ giấy bị bẩn, rách hay chưa trả cước không làm vận đơn trở thành 'unclean'.
Câu 25. Vận đơn do công ty Freight Forwarder phát hành (House B/L - HBL) có những đặc điểm nào?A. Do công ty giao nhận vận tải ký phát hành cho khách hàng. ✓B. Sử dụng khi gom hàng lẻ (LCL) hoặc cung cấp dịch vụ logistics trọn gói. ✓C. Thường có điều khoản dẫn chiếu đến trách nhiệm của Forwarder với vai trò người vận chuyển không có tàu (NVOCC). ✓D. Có giá trị ưu tiên tuyệt đối hơn Master B/L của hãng tàu đối với việc điều khiển con tàu.Vì sao đúng: House B/L do công ty giao nhận ký phát cho chủ hàng, dùng khi gom hàng lẻ (LCL) hoặc cung cấp dịch vụ trọn gói, và thường dẫn chiếu trách nhiệm của Forwarder với tư cách NVOCC. HBL không có giá trị cao hơn Master B/L của hãng tàu.
Câu 26. Vận đơn theo hợp đồng thuê tàu (Charter Party B/L) có các đặc điểm pháp lý nào?A. Dẫn chiếu đến các điều khoản của Hợp đồng thuê tàu chuyến (Charter Party). ✓B. Luôn tự động vô hiệu hóa Hợp đồng thuê tàu ban đầu giữa chủ tàu và người thuê tàu.C. Thường dùng trong vận chuyển hàng rời, hàng khô khối lượng lớn (Bulk cargo). ✓D. Ngân hàng luôn mặc định chấp nhận thanh toán theo UCP 600 mà không cần quy định riêng trong L/C.Vì sao đúng: Charter Party B/L dẫn chiếu tới các điều khoản của hợp đồng thuê tàu chuyến và chủ yếu dùng cho hàng rời, hàng khô khối lượng lớn. Nó không làm vô hiệu hợp đồng thuê tàu, và theo Điều 22 UCP 600 ngân hàng chỉ nhận loại vận đơn này khi L/C cho phép.
Câu 27. Trường hợp ô Consignee trên Order B/L ghi "To order of Shipper", những ai có quyền ký hậu vận đơn để chuyển nhượng?A. Chính người gửi hàng (Shipper) ghi trên vận đơn. ✓B. Người nhận hàng tại cảng dỡ.C. Thuyền trưởng con tàu.D. Đại lý được ủy quyền hợp pháp của Shipper. ✓Vì sao đúng: Với 'To order of Shipper', chỉ người gửi hàng ghi trên vận đơn — hoặc đại lý được ủy quyền hợp pháp của họ — mới có quyền ký hậu chuyển nhượng. Người nhận ở cảng dỡ chưa có quyền gì cho đến khi chuỗi ký hậu chuyển tới họ; thuyền trưởng thì không bao giờ ký hậu.
Câu 28. Sự khác biệt giữa "Received for Shipment B/L" và "Shipped on Board B/L" gồm những điểm nào?A. Received for Shipment B/L không có giá trị làm bằng chứng hợp đồng.B. Received for Shipment B/L chưa khẳng định hàng hóa đã nằm trên boong/khoang tàu. ✓C. Received for Shipment B/L có thể chuyển đổi thành Shipped on Board B/L bằng cách đóng dấu ghi nhận ngày xếp hàng thực tế. ✓D. Shipped on Board B/L do Hải quan cấp, còn Received for Shipment B/L do hãng tàu cấp.Vì sao đúng: 'Received for Shipment B/L' chưa khẳng định hàng đã nằm trên tàu, nhưng có thể chuyển thành 'Shipped on Board' bằng cách đóng dấu ghi ngày xếp hàng thực tế. Cả hai loại đều là bằng chứng hợp đồng vận chuyển và đều do hãng tàu cấp, không phải hải quan.
Câu 29. Vận đơn suốt (Through B/L) áp dụng trong các trường hợp nào?A. Hàng hóa được vận chuyển qua nhiều chặng đường biển nối chuyến do nhiều hãng tàu thực hiện. ✓B. Hàng hóa vận chuyển kết hợp giữa đường sắt và đường hàng không.C. Phát hành bởi người chuyên chở ban đầu bao quát toàn bộ hành trình biển có chuyển tải. ✓D. Hàng hóa được chuyển giao nội địa trong cùng một thành phố.Vì sao đúng: Vận đơn suốt do người chuyên chở đầu tiên phát hành, bao quát toàn bộ hành trình biển có chuyển tải qua nhiều chặng do nhiều hãng tàu thực hiện. Kết hợp nhiều phương thức khác nhau là vận đơn vận tải đa phương thức, còn vận chuyển nội thành thì không phải vận tải quốc tế.
Câu 30. Khi ô Consignee trên B/L ghi "To Order of [Ngân hàng A]", quyền hạn của Ngân hàng A đối với lô hàng gồm những gì?A. Ngân hàng A giữ quyền định đoạt và khống chế lô hàng cho đến khi người nhập khẩu hoàn tất nghĩa vụ. ✓B. Ngân hàng A phải ký hậu B/L mới giúp người nhập khẩu lấy được hàng từ hãng tàu. ✓C. Ngân hàng A bắt buộc phải đứng ra chịu trách nhiệm đóng phí lưu kho bãi thay cho người mua.D. Ngân hàng A tự động trở thành chủ sở hữu vĩnh viễn của lô hàng mà không cần thanh toán L/C.Vì sao đúng: Khi vận đơn lập 'To order of' một ngân hàng, ngân hàng đó nắm quyền định đoạt lô hàng cho đến khi người nhập khẩu hoàn tất nghĩa vụ, và phải ký hậu thì người nhập khẩu mới lấy được hàng. Ngân hàng không vì thế mà trở thành chủ sở hữu vĩnh viễn hay phải gánh phí lưu kho thay người mua.
Câu 31. Theo UCP 600, ngân hàng sẽ TỪ CHỐI chấp nhận Vận đơn nếu xuất hiện phê chú xấu nào dưới đây?A. "Shipper's load and count".B. "Bales of cotton wet and stained" (Các kiện bông bị ướt và dơ bẩn). ✓C. "Freight Prepaid".D. "Packaging is defective and broken" (Bao bì bị hư hỏng và rách vỡ). ✓Vì sao đúng: Phê chú xấu là phê chú mô tả rõ tình trạng khuyết tật của hàng hoặc bao bì, ví dụ kiện bông bị ướt và dơ bẩn, hay bao bì hư hỏng rách vỡ — các phê chú này làm vận đơn mất tính hoàn hảo. 'Shipper's load and count' được Điều 26 UCP 600 cho phép, còn 'Freight Prepaid' chỉ là điều khoản cước.
Câu 32. Vận đơn đường biển được coi là một chứng từ có thể thế chấp để vay vốn ngân hàng vì nó có tính chất nào?A. Là hợp đồng bảo hiểm.B. Là chứng từ đại diện cho quyền sở hữu hàng hóa (Document of Title). ✓C. Là tờ khai thuế quan.D. Là chứng nhận xuất xứ hàng hóa.Vì sao đúng: Vận đơn thế chấp vay vốn được vì nó là chứng từ sở hữu hàng hóa (document of title): cầm vận đơn gốc là nắm quyền định đoạt lô hàng đang trên biển. Đơn bảo hiểm, tờ khai hải quan hay C/O đều không có tính chất này.
Câu 33. Trường hợp nào dưới đây người vận chuyển có thể phát hành B/L?A. Khi hàng đã được xếp xong lên tàu. ✓B. Khi người vận chuyển đã nhận hàng vào kho/bãi để chờ xếp. ✓C. Khi hàng chưa rời khỏi xưởng sản xuất của người bán.D. Khi hàng đang đi trên đường cao tốc đến cảng.Vì sao đúng: Người vận chuyển phát hành được vận đơn khi đã tiếp nhận hàng — hoặc nhận vào kho bãi chờ xếp (Received for Shipment), hoặc đã xếp xong lên tàu (Shipped on Board). Hàng còn ở xưởng người bán hay đang trên đường ra cảng thì chưa thuộc quyền kiểm soát của người vận chuyển.
Câu 34. Việc chuyển nhượng Vận đơn vô danh (Bearer B/L) được thực hiện như thế nào?A. Ký hậu đích danh.B. Ký hậu để trống.C. Trao tay trực tiếp chứng từ gốc. ✓D. Cần có xác nhận của phòng Thương mại.Vì sao đúng: Vận đơn vô danh chuyển nhượng chỉ bằng trao tay bản gốc, không cần ký hậu hay xác nhận của cơ quan nào. Ký hậu đích danh hay ký hậu để trống là hình thức của vận đơn theo lệnh.
Câu 35. Khi trên B/L ghi "Clean on Board", điều này khẳng định điều gì?A. Hàng hóa đã nằm trên boong/khoang tàu. ✓B. Tình trạng bao bì và hàng hóa bên ngoài không có tỳ vết/hư hỏng xấu. ✓C. Hàng hóa đã được lau chùi sạch sẽ bằng hóa chất.D. Hàng hóa đã hoàn thành nghĩa vụ đóng thuế xuất khẩu.Vì sao đúng: 'Clean on Board' gồm hai vế: 'on board' khẳng định hàng đã nằm trên tàu, 'clean' khẳng định không có phê chú xấu về tình trạng bên ngoài của hàng và bao bì. Nó không liên quan đến vệ sinh hàng hóa hay nghĩa vụ thuế xuất khẩu.
Câu 36. Mục "Notify Party" trên B/L có vai trò gì?A. Là bên nhận thông báo khi tàu cập cảng dỡ. ✓B. Là bên chịu trách nhiệm trả toàn bộ tiền cước vận chuyển.C. Thường là người mua thực tế hoặc đại lý làm thủ tục hải quan của người mua. ✓D. Là đơn vị duy nhất có quyền ký hậu chuyển nhượng B/L.Vì sao đúng: 'Notify Party' là bên được hãng tàu thông báo khi tàu cập cảng dỡ, thường chính là người mua thực tế hoặc đại lý làm thủ tục hải quan của họ. Ghi tên ở ô này không cho quyền nhận hàng, không tạo nghĩa vụ trả cước và không cho quyền ký hậu.
Câu 37. Người cầm giữ Vận đơn gốc hợp pháp có các quyền hạn nào?A. Yêu cầu người vận chuyển giao hàng tại cảng dỡ. ✓B. Định đoạt, bán hoặc chuyển nhượng lô hàng khi hàng đang đi trên biển. ✓C. Thế chấp bộ vận đơn để vay vốn tại ngân hàng. ✓D. Yêu cầu hãng tàu thay đổi cảng dỡ hàng mà không cần sự đồng ý của Shipper hoặc Ngân hàng.Vì sao đúng: Người cầm vận đơn gốc hợp pháp có quyền yêu cầu giao hàng tại cảng dỡ, định đoạt hay chuyển nhượng lô hàng khi hàng còn trên biển, và thế chấp vận đơn để vay vốn. Việc đổi cảng dỡ là thay đổi hợp đồng vận chuyển, phải có sự đồng ý của người gửi hàng và bên khống chế chứng từ.
Câu 38. Những trường hợp nào B/L được coi là chứng từ bất hợp lệ trong thanh toán L/C?A. Xuất trình quá 21 ngày kể từ ngày xếp hàng lên tàu. ✓B. B/L mang phê chú xấu về hư hỏng bao bì. ✓C. B/L do Đại lý của Người vận chuyển ký.D. B/L thể hiện ngày xếp hàng sau ngày hết hạn hiệu lực của L/C. ✓Vì sao đúng: Vận đơn bất hợp lệ khi xuất trình trễ hơn 21 ngày kể từ ngày xếp hàng (Điều 14(c) UCP 600), khi mang phê chú xấu về hư hỏng bao bì, hoặc khi ngày xếp hàng nằm sau ngày hết hạn L/C. Vận đơn do đại lý của người vận chuyển ký là hợp lệ theo Điều 20(a)(i).
Câu 39. Rủi ro chính đối với Shipper khi sử dụng Giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill) thay cho B/L gốc là gì?A. Mất quyền khống chế hàng hóa vì người nhận có thể lấy hàng mà không cần thanh toán tiền. ✓B. Không được hãng tàu cấp giấy báo hàng đến.C. Không thể sử dụng Sea Waybill để vay thế chấp ngân hàng. ✓D. Ngân hàng phát hành L/C sẽ tự động từ chối thanh toán mọi bộ chứng từ dùng Sea Waybill.Vì sao đúng: Dùng Sea Waybill, người nhận lấy được hàng mà không phải nộp chứng từ gốc nên người bán mất công cụ khống chế hàng nếu chưa được thanh toán; đồng thời Sea Waybill không phải chứng từ sở hữu nên không thế chấp vay ngân hàng được. Hãng tàu vẫn gửi giấy báo hàng đến, và Điều 21 UCP 600 vẫn cho phép dùng chứng từ này nếu L/C quy định.
Câu 40. Trường hợp nào người vận chuyển được phép phát hành "Received for Shipment B/L"?A. Hàng hóa đã được giao cho người vận chuyển tại kho bãi nhưng tàu chưa cập cảng hoặc chưa xếp xong. ✓B. Gom hàng tại ICD (cảng nội địa) chờ vận chuyển ra cảng biển. ✓C. Tàu đã rời cảng dỡ hàng.D. Hàng đã xếp xong hoàn toàn vào khoang tàu.Vì sao đúng: 'Received for Shipment B/L' được phát hành khi người vận chuyển đã nhận hàng vào kho bãi nhưng tàu chưa cập cảng hoặc chưa xếp xong, kể cả trường hợp gom hàng tại ICD. Khi hàng đã xếp xong thì phải là 'Shipped on Board'.
Câu 41. Sự khác biệt giữa Master B/L (MBL) và House B/L (HBL) nằm ở các điểm nào?A. MBL do hãng tàu thực tế ký phát; HBL do công ty Forwarder/NVOCC ký phát. ✓B. MBL điều chỉnh mối quan hệ giữa Forwarder và Hãng tàu; HBL điều chỉnh mối quan hệ giữa Chủ hàng thực tế và Forwarder. ✓C. Người cầm MBL nhận hàng từ hãng tàu tại Bãi container; Người cầm HBL nhận hàng từ Forwarder tại kho CFS hoặc đại lý Forwarder. ✓D. MBL luôn là vận đơn đích danh, còn HBL luôn là vận đơn vô danh.Vì sao đúng: MBL do hãng tàu thực tế ký phát và điều chỉnh quan hệ giữa Forwarder với hãng tàu; HBL do Forwarder/NVOCC ký phát và điều chỉnh quan hệ giữa chủ hàng thực tế với Forwarder. Người cầm MBL nhận hàng ở bãi container của hãng tàu, người cầm HBL nhận hàng từ Forwarder ở kho CFS. Cả hai đều có thể lập theo lệnh hoặc đích danh.
Câu 42. Vận đơn có ghi các nội dung sau: Shipper: Vietnam Pacific International Co.,ltd; Consignee: Los Gato Co.,ltd; Notify party: Same as Consignee. Đây là loại vận đơn nào?A. Vận đơn đích danh ✓B. Vận đơn theo lệnhC. Vận đơn vô danhD. Chưa đủ thông tin để phân loạiVì sao đúng: Ô Consignee ghi thẳng tên một pháp nhân cụ thể (Los Gato Co.,ltd) chứ không ghi 'to order', nên đây là vận đơn đích danh. Ghi chú 'Notify party: same as consignee' chỉ cho biết bên nhận thông báo, không làm thay đổi loại vận đơn.
Câu 43. Mặt trước của vận đơn có ghi Consignee: To order of Los Gato Co.,ltd. Mặt sau có chữ ký đóng dấu của Los Gato Co.,ltd kèm 'Delivery to order of BMU Co.,ltd'. BMU Co.,ltd ký đóng dấu kèm 'Delivery to order of Cloud 9 Co.,ltd'. Cloud 9 Co.,ltd ký đóng dấu không kèm câu lệnh nào. Lúc này ai có quyền nhận hàng?A. Bất cứ ai cầm vận đơn ✓B. Los Gato Co.,ltdC. BMU Co.,ltdD. Cloud 9 Co.,ltdVì sao đúng: Chuỗi ký hậu kết thúc bằng chữ ký của Cloud 9 mà không chỉ định người tiếp theo — đó là ký hậu để trống, biến vận đơn thành vận đơn vô danh trên thực tế. Từ thời điểm đó bất cứ ai cầm bản gốc đều có quyền nhận hàng.
Câu 44. Vận đơn có ghi Consignee: Los Gato Co.,ltd. Khẳng định nào đúng về tính chất chuyển nhượng của vận đơn này?A. Vận đơn này không thể chuyển nhượng được ✓B. Vận đơn này có thể chuyển nhượng đượcC. Vận đơn này không có ý nghĩa sở hữu hàng hóaD. Vận đơn này có thể trao tayVì sao đúng: Ô Consignee ghi đích danh Los Gato Co.,ltd nên vận đơn không chuyển nhượng được bằng ký hậu hay trao tay; chỉ đúng người có tên mới nhận hàng. Không chuyển nhượng được không có nghĩa là mất ý nghĩa sở hữu — vẫn phải xuất trình bản gốc để nhận hàng.
Câu 45. Vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB) được hiểu là gì?A. Chứng từ sở hữu hàng hóa trong vận tải hàng khôngB. Chứng từ vận tải được lập/phát hành trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không ✓C. Giấy chứng nhận hàng hóa đã được bảo hiểmD. Chứng từ do cơ quan hải quan phát hànhVì sao đúng: AWB là chứng từ vận tải được lập trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không. Nó là biên lai nhận hàng và bằng chứng hợp đồng, nhưng không phải chứng từ sở hữu và cũng không phải chứng từ bảo hiểm hay hải quan.
Câu 46. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải chức năng của Air Waybill (AWB)?A. Bằng chứng về việc người chuyên chở đã nhận hàngB. Bằng chứng về hợp đồng vận chuyển hàng khôngC. Chứng từ sở hữu hàng hóa (Document of Title) ✓D. Cung cấp thông tin và chỉ dẫn cần thiết cho quá trình vận chuyểnVì sao đúng: AWB có ba chức năng: biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và bản chỉ dẫn cho quá trình vận chuyển. Nó KHÔNG phải chứng từ sở hữu hàng hóa, vì máy bay tới đích trước cả chứng từ nên hàng được giao thẳng cho người nhận ghi trên AWB.
Câu 47. Phát biểu nào sau đây đúng về khả năng chuyển nhượng của Vận đơn hàng không (AWB)?A. AWB có thể ký hậu chuyển nhượng như Order B/LB. AWB có thể chuyển thành Bearer AWBC. AWB là chứng từ không có tính chuyển nhượng (non-negotiable) ✓D. AWB chỉ không chuyển nhượng khi người gửi hàng yêu cầuVì sao đúng: AWB luôn là chứng từ không chuyển nhượng (non-negotiable) — điều này in sẵn trên mẫu chứng từ, không phụ thuộc yêu cầu của người gửi hàng. Vì vậy không có 'Order AWB' hay 'Bearer AWB', và ký hậu AWB cũng không tạo hiệu lực chuyển nhượng.
Câu 48. Sự khác biệt quan trọng giữa Air Waybill (AWB) và Negotiable Bill of Lading (B/L) đường biển là gì?A. AWB không phải chứng từ sở hữu và không có tính chuyển nhượng như Order B/L ✓B. AWB không phải bằng chứng của hợp đồng vận chuyểnC. B/L không phải biên lai nhận hàngD. AWB luôn do người nhập khẩu phát hànhVì sao đúng: Khác biệt cốt lõi: AWB không phải chứng từ sở hữu và không chuyển nhượng được, trong khi Order B/L vừa là chứng từ sở hữu vừa lưu thông bằng ký hậu. Cả hai đều là biên lai nhận hàng và bằng chứng hợp đồng vận chuyển, và đều do bên vận chuyển phát hành.
Câu 49. Trong vận tải hàng không, Master Air Waybill (MAWB) thường được phát hành bởi ai?A. Người nhập khẩuB. Hãng hàng không hoặc đại diện của hãng hàng không ✓C. Cơ quan hải quanD. Ngân hàng của người xuất khẩuVì sao đúng: MAWB do hãng hàng không hoặc đại diện được ủy quyền của hãng phát hành cho người gửi hàng trực tiếp — thường là Forwarder gom hàng. Hải quan, ngân hàng hay người nhập khẩu đều không phát hành chứng từ vận tải.
Câu 50. Phát biểu nào sau đây về Master Air Waybill (MAWB) và House Air Waybill (HAWB) là chính xác nhất?A. MAWB và HAWB đều do Hải quan phát hànhB. MAWB thường do hãng hàng không phát hành; HAWB thường do Forwarder phát hành ✓C. MAWB là chứng từ sở hữu, HAWB không phải chứng từ sở hữuD. HAWB có thể ký hậu còn MAWB không thể ký hậuVì sao đúng: MAWB do hãng hàng không phát hành, HAWB do Forwarder phát hành cho từng chủ hàng lẻ trong lô gom. Cả hai đều không phải chứng từ sở hữu và đều không chuyển nhượng được bằng ký hậu, nên các phát biểu phân biệt theo tiêu chí đó đều sai.